CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Nanfang Hospital Branch | 103581006858 | 中国农业银行股份有限公司广州南方医院支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Jinbi Century Garden Branch | 103581006309 | 中国农业银行股份有限公司广州金碧世纪花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tangtou Branch | 103581006350 | 中国农业银行股份有限公司广州塘头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Mingyue Road Branch | 103581003288 | 中国农业银行股份有限公司广州明月路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Donghuaxi Branch | 103581003622 | 中国农业银行股份有限公司广州东华西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zhongshan 4th Road Branch | 103581003698 | 中国农业银行股份有限公司广州中山四路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Sanyu Branch | 103581003093 | 中国农业银行股份有限公司广州三寓支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Qianjin Road Branch | 103581005103 | 中国农业银行股份有限公司广州前进路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Taikang City Plaza Branch | 103581003751 | 中国农业银行股份有限公司广州泰康城广场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Binjiang East Road Branch | 103581004957 | 中国农业银行股份有限公司广州滨江东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 301 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.