CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wengyuan Guandu Branch | 103582672835 | 中国农业银行股份有限公司翁源官渡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoguan Furong New Town Branch | 103582071165 | 中国农业银行股份有限公司韶关芙蓉新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhaoqing Branch Business Backstage Management Center | 103593064009 | 中国农业银行股份有限公司肇庆分行业务后台管理中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhaoqing Gaoyao Branch | 103593164703 | 中国农业银行股份有限公司肇庆高要支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhaoqing Branch | 103593064105 | 中国农业银行股份有限公司肇庆分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhaoqing Yintong Branch | 103593064130 | 中国农业银行股份有限公司肇庆银通支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhaoqing Dinghu Branch | 103593064164 | 中国农业银行股份有限公司肇庆鼎湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhaoqing Lianhua Branch | 103593064189 | 中国农业银行股份有限公司肇庆莲花支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhaoqing Guta Branch | 103593064201 | 中国农业银行股份有限公司肇庆古塔支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhaoqing Guicheng Branch | 103593064197 | 中国农业银行股份有限公司肇庆桂城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.