CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Zhaoqing Jiazhou Branch103593064228中国农业银行股份有限公司肇庆嘉州支行
Agricultural Bank of China Limited Zhaoqing City Branch103593064244中国农业银行股份有限公司肇庆城区支行
Agricultural Bank of China Limited Zhaoqing Zhongyuan Branch103593064293中国农业银行股份有限公司肇庆中原支行
Agricultural Bank of China Limited Zhaoqing Duanzhou Branch103593064404中国农业银行股份有限公司肇庆端州支行
Agricultural Bank of China Limited Zhaoqing Huanggang Branch103593064412中国农业银行股份有限公司肇庆黄岗支行
Agricultural Bank of China Limited Zhaoqing Mugang Branch103593064429中国农业银行股份有限公司肇庆睦岗支行
Agricultural Bank of China Limited Zhaoqing Baihuayuan Branch103593064515中国农业银行股份有限公司肇庆百花园支行
Agricultural Bank of China Limited Zhaoqing Xincun Branch103593064453中国农业银行股份有限公司肇庆新村支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaoyao Lubu Branch103593164795中国农业银行股份有限公司高要禄步支行
Agricultural Bank of China Limited Sihui Branch103593265009中国农业银行股份有限公司四会市支行
Hiển thị 1101–1110 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.