CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaoyao Xinqiao Branch | 103593164711 | 中国农业银行股份有限公司高要新桥支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaoyao Huilong Branch | 103593164738 | 中国农业银行股份有限公司高要回龙支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaoyao Baitu Branch | 103593164746 | 中国农业银行股份有限公司高要白土支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhaoqing Chengzhong Branch | 103593064496 | 中国农业银行股份有限公司肇庆城中支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaoyao Jindu Branch | 103593164754 | 中国农业银行股份有限公司高要金渡支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaoyao Jinli Branch | 103593164762 | 中国农业银行股份有限公司高要金利支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingyuan Xuegong Branch | 103601068395 | 中国农业银行股份有限公司清远学宫支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingyuan Branch Operation Management Department | 103601068008 | 中国农业银行股份有限公司清远分行运营管理部 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingyuan Kaijing Branch | 103601068459 | 中国农业银行股份有限公司清远凯景支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingyuan Qingcheng Branch | 103601068379 | 中国农业银行股份有限公司清远清城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.