CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Sihui Dasha Branch103593265025中国农业银行股份有限公司四会大沙支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaoyao Nan'an Branch103593164787中国农业银行股份有限公司高要南岸支行
Agricultural Bank of China Limited Guangning County Branch103593365200中国农业银行股份有限公司广宁县支行
Agricultural Bank of China Limited Guangning South Street Branch103593365226中国农业银行股份有限公司广宁南街支行
Agricultural Bank of China Limited Huaiji County Branch103593465408中国农业银行股份有限公司怀集县支行
Agricultural Bank of China Limited Fengkai County Branch103593565604中国农业银行股份有限公司封开县支行
Agricultural Bank of China Limited, Fengkai Nanfeng Branch103593565645中国农业银行股份有限公司封开南丰支行
Agricultural Bank of China Limited Deqing County Branch103593665807中国农业银行股份有限公司德庆县支行
Agricultural Bank of China Limited Zhaoqing Banyue Branch103593064566中国农业银行股份有限公司肇庆伴月支行
Agricultural Bank of China Limited Zhaoqing High-tech Branch103593065010中国农业银行股份有限公司肇庆高新支行
Hiển thị 1111–1120 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.