CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zhongshan West Branch | 103603031417 | 中国农业银行股份有限公司中山西区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Branch | 103603031003 | 中国农业银行股份有限公司中山分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Tanbei Branch | 103603032532 | 中国农业银行股份有限公司中山坦背支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Dongming Branch | 103603031255 | 中国农业银行股份有限公司中山东明支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Chengnan Branch | 103603031263 | 中国农业银行股份有限公司中山城南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhongshan District Branch | 103603032715 | 中国农业银行股份有限公司中山城区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Shiqi Branch | 103603031054 | 中国农业银行股份有限公司中山石岐支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Wuguishan Branch | 103603031280 | 中国农业银行股份有限公司中山五桂山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Shalang Branch | 103603031476 | 中国农业银行股份有限公司中山沙朗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Nanlang Branch | 103603032612 | 中国农业银行股份有限公司中山南朗支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.