CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Xiaolan Branch | 103603031610 | 中国农业银行股份有限公司中山小榄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Port Branch | 103603031484 | 中国农业银行股份有限公司中山港口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Xiaolan Yongning Branch | 103603031628 | 中国农业银行股份有限公司中山小榄永宁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Xiaolan Taifeng Branch | 103603031749 | 中国农业银行股份有限公司中山小榄泰丰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Guzhen Caobu Branch | 103603031829 | 中国农业银行股份有限公司中山古镇曹步支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Guzhen Branch | 103603031812 | 中国农业银行股份有限公司中山古镇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Hongji Branch | 103603031302 | 中国农业银行股份有限公司中山宏基支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Torch High-tech Industrial Development Zone Branch | 103603031915 | 中国农业银行股份有限公司中山火炬高技术产业开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Sanxiang Branch | 103603032014 | 中国农业银行股份有限公司中山三乡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Tanzhou Branch | 103603032119 | 中国农业银行股份有限公司中山坦洲支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.