CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Suburban Branch103603031222中国农业银行股份有限公司中山郊区支行
Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Sanjiao Branch103603032250中国农业银行股份有限公司中山三角支行
Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Fusha Branch103603032241中国农业银行股份有限公司中山阜沙支行
Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Guzhen Huating Branch103603031845中国农业银行股份有限公司中山古镇华廷支行
Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Shenwan Branch103603032160中国农业银行股份有限公司中山神湾支行
Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Huzhong Branch103603031247中国农业银行股份有限公司中山湖中支行
Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Dongfeng Tong'an Branch103603032321中国农业银行股份有限公司中山东凤同安支行
Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Banfu Branch103603032098中国农业银行股份有限公司中山板芙支行
Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Dongfeng Yongle Branch103603032348中国农业银行股份有限公司中山东凤永乐支行
Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Dongfeng Branch103603032313中国农业银行股份有限公司中山东凤支行
Hiển thị 1181–1190 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.