CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Shaxi Branch103603032410中国农业银行股份有限公司中山沙溪支行
Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Nantou Branch103603032356中国农业银行股份有限公司中山南头支行
Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Dayong Branch103603032469中国农业银行股份有限公司中山大涌支行
Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Guzhen Huayi Plaza Branch103603031853中国农业银行股份有限公司中山古镇华艺广场支行
Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Dongsheng Branch103603032516中国农业银行股份有限公司中山东升支行
Agricultural Bank of China Limited Dongguan Exhibition Branch103602027579中国农业银行股份有限公司东莞会展支行
Agricultural Bank of China Limited Dongguan City Branch103602027101中国农业银行股份有限公司东莞城区支行
Agricultural Bank of China Limited Dongguan Daojiao Branch103602027802中国农业银行股份有限公司东莞道滘支行
Agricultural Bank of China Limited Dongguan Zhongtang Huangyong Branch103602027626中国农业银行股份有限公司东莞中堂潢涌支行
Agricultural Bank of China Limited Dongguan Wangniudun Branch103602027706中国农业银行股份有限公司东莞望牛墩支行
Hiển thị 1191–1200 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.