CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Daojiao Xinxing Branch | 103602027827 | 中国农业银行股份有限公司东莞道滘新兴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Mayong Branch | 103602027909 | 中国农业银行股份有限公司东莞麻涌支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Wanjiang Branch | 103602028008 | 中国农业银行股份有限公司东莞万江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Humen Branch | 103602028104 | 中国农业银行股份有限公司东莞虎门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Wanjiang Wanfu Branch | 103602028016 | 中国农业银行股份有限公司东莞万江万福支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Changan Shangsha Branch | 103602028467 | 中国农业银行股份有限公司东莞长安上沙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Humen Beizha Branch | 103602028153 | 中国农业银行股份有限公司东莞虎门北栅支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Zhongtang Branch | 103602027600 | 中国农业银行股份有限公司东莞中堂支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Chang'an Lianfeng Branch | 103602028475 | 中国农业银行股份有限公司东莞长安莲峰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Houjie Branch | 103602028506 | 中国农业银行股份有限公司东莞厚街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.