CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Dalang Branch | 103602029100 | 中国农业银行股份有限公司东莞大朗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Huangjiang Branch | 103602029206 | 中国农业银行股份有限公司东莞黄江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Qifeng Branch | 103602027345 | 中国农业银行股份有限公司东莞旗峰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Huayuan Branch | 103602027370 | 中国农业银行股份有限公司东莞花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Sunshine Branch | 103602027423 | 中国农业银行股份有限公司东莞阳光支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Dongcheng Branch | 103602027482 | 中国农业银行股份有限公司东莞东城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Huacheng Branch | 103602027329 | 中国农业银行股份有限公司东莞花城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Nancheng Branch | 103602027503 | 中国农业银行股份有限公司东莞南城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Dongjun Branch | 103602027511 | 中国农业银行股份有限公司东莞东骏支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Tangxia Branch | 103602029409 | 中国农业银行股份有限公司东莞塘厦支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.