CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Dongguan Tangxia Century New Town Branch103602029425中国农业银行股份有限公司东莞塘厦世纪新城支行
Agricultural Bank of China Limited Dongguan Tangxia Hongye Garden Branch103602029450中国农业银行股份有限公司东莞塘厦宏业花园支行
Agricultural Bank of China Limited Dongguan Fenggang Guanjingtou Branch103602029513中国农业银行股份有限公司东莞凤岗官井头支行
Agricultural Bank of China Limited Dongguan Fenggang Yantian Branch103602029521中国农业银行股份有限公司东莞凤岗雁田支行
Agricultural Bank of China Limited Dongguan Fenggang Branch103602029505中国农业银行股份有限公司东莞凤岗支行
Agricultural Bank of China Limited Dongguan Xiegang Branch103602029601中国农业银行股份有限公司东莞谢岗支行
Agricultural Bank of China Limited Dongguan Changping Branch103602029708中国农业银行股份有限公司东莞常平支行
Agricultural Bank of China Limited Dongguan Huangjiang Huancheng Branch103602029222中国农业银行股份有限公司东莞黄江环城支行
Agricultural Bank of China Limited Dongguan Qiaotou Branch103602029804中国农业银行股份有限公司东莞桥头支行
Agricultural Bank of China Limited Dongguan Zhangmutou Branch103602029302中国农业银行股份有限公司东莞樟木头支行
Hiển thị 1241–1250 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.