CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Chang'an Branch | 103602028400 | 中国农业银行股份有限公司东莞长安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Chang'an Wusha Branch | 103602028426 | 中国农业银行股份有限公司东莞长安乌沙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Chang'an Shatou Branch | 103602028434 | 中国农业银行股份有限公司东莞长安沙头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Chang'an Xiabian Branch | 103602028459 | 中国农业银行股份有限公司东莞长安厦边支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Branch Funds Clearing Center | 103602027005 | 中国农业银行股份有限公司东莞分行资金清算中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Branch | 103602027056 | 中国农业银行股份有限公司东莞分行 |
| Credit Card Center, Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dongguan Branch | 103602027064 | 中国农业银行股份有限公司东莞分行信用卡中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Xinglong Branch | 103602027216 | 中国农业银行股份有限公司东莞兴隆支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Changping Zhenxing Branch | 103602029716 | 中国农业银行股份有限公司东莞常平振兴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongguan Houjie Xianqiao Branch | 103602028555 | 中国农业银行股份有限公司东莞厚街仙桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.