CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Dongguan Changping Xinnan Branch103602029765中国农业银行股份有限公司东莞常平新楠支行
Agricultural Bank of China Limited Dongguan Zhangmutou Xinxing Branch103602029319中国农业银行股份有限公司东莞樟木头新兴支行
Agricultural Bank of China Limited Dongguan Dalang Fumin Branch103602029126中国农业银行股份有限公司东莞大朗富民支行
Agricultural Bank of China Limited Dongguan Hongye Branch103602027110中国农业银行股份有限公司东莞宏业支行
Agricultural Bank of China Limited Dongguan Dalang Fuhua Branch103602029134中国农业银行股份有限公司东莞大朗富华支行
Agricultural Bank of China Limited Dongguan Yingcai Branch103602027232中国农业银行股份有限公司东莞盈彩支行
Agricultural Bank of China Limited Dongguan Xinhua Branch103602027312中国农业银行股份有限公司东莞新华支行
Agricultural Bank of China Limited Dongguan Humen Nanzha Branch103602028161中国农业银行股份有限公司东莞虎门南栅支行
Agricultural Bank of China Limited Dongguan Humen Longyan Branch103602028196中国农业银行股份有限公司东莞虎门龙眼支行
Agricultural Bank of China Limited Dongguan Humen Ruifeng Branch103602028215中国农业银行股份有限公司东莞虎门瑞丰支行
Hiển thị 1251–1260 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.