CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Meixian Renmindadao Branch | 103596018249 | 中国农业银行股份有限公司梅县人民大道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meixian Songkou Branch | 103596018216 | 中国农业银行股份有限公司梅县松口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meixian Bingcun Branch | 103596018177 | 中国农业银行股份有限公司梅县丙村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meixian Wuzhoucheng Branch | 103596018257 | 中国农业银行股份有限公司梅县五洲城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meizhou Kedu Branch | 103596019338 | 中国农业银行股份有限公司梅州客都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meizhou Branch | 103596019311 | 中国农业银行股份有限公司梅州城区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meizhou Hongdu Branch | 103596019320 | 中国农业银行股份有限公司梅州鸿都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meizhou Jiangnan Branch | 103596019346 | 中国农业银行股份有限公司梅州江南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meizhou Park Branch | 103596019354 | 中国农业银行股份有限公司梅州公园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meizhou Chengbei Branch | 103596019379 | 中国农业银行股份有限公司梅州城北支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.