CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Pingyuan Chengdong Branch | 103596619234 | 中国农业银行股份有限公司平远城东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meizhou Branch Back Office Center | 103596018013 | 中国农业银行股份有限公司梅州分行后台中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingyuan County Branch | 103596619218 | 中国农业银行股份有限公司平远县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meixian Huaqiaocheng Branch | 103596018128 | 中国农业银行股份有限公司梅县华侨城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meizhou Branch | 103596018048 | 中国农业银行股份有限公司梅州分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meixian Jiada Branch | 103596018136 | 中国农业银行股份有限公司梅县嘉大支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meixian Jinsui Branch | 103596018152 | 中国农业银行股份有限公司梅县金穗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meixian Fuqian Branch | 103596018144 | 中国农业银行股份有限公司梅县府前支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meixian Shejiang Branch | 103596018193 | 中国农业银行股份有限公司梅县畲江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meixian Xincheng Branch | 103596018169 | 中国农业银行股份有限公司梅县新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.