CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Luoding Branch | 103594166413 | 中国农业银行股份有限公司罗定市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yunan Xijiao Branch | 103593966888 | 中国农业银行股份有限公司郁南西郊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yunan Liantan Branch | 103593966853 | 中国农业银行股份有限公司郁南连滩支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yunfu Antang Branch | 103593766135 | 中国农业银行股份有限公司云浮安塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luoding Luojing Branch | 103594166430 | 中国农业银行股份有限公司罗定罗镜支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhua Hengpi Branch | 103596418607 | 中国农业银行股份有限公司五华横陂支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meizhou Meixian Branch | 103596018101 | 中国农业银行股份有限公司梅州梅县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xingning Branch | 103596518319 | 中国农业银行股份有限公司兴宁市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xingning Ningzhong Branch | 103596518327 | 中国农业银行股份有限公司兴宁宁中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xingning Xingtian Branch | 103596518394 | 中国农业银行股份有限公司兴宁兴田支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.