CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yunfu Xingyan Branch | 103593766209 | 中国农业银行股份有限公司云浮星岩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yunfu Xingyun East Road Branch | 103593766143 | 中国农业银行股份有限公司云浮兴云东路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yunfu Hekou Branch | 103593766838 | 中国农业银行股份有限公司云浮河口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinxing County Branch | 103593866613 | 中国农业银行股份有限公司新兴县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinxing Huancheng Branch | 103593866630 | 中国农业银行股份有限公司新兴环城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinxing Chegang Branch | 103593866656 | 中国农业银行股份有限公司新兴车岗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinxing Paradise Branch | 103593866664 | 中国农业银行股份有限公司新兴天堂支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinxing Huancheng West Branch | 103593866672 | 中国农业银行股份有限公司新兴环城西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinxing Xinpeng Branch | 103593866689 | 中国农业银行股份有限公司新兴新鹏支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yunan County Branch | 103593966812 | 中国农业银行股份有限公司郁南县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.