CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Tianyuewan Branch | 103584000404 | 中国农业银行股份有限公司深圳天悦湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Kingkey Technology Branch | 103584003267 | 中国农业银行股份有限公司深圳京基科技支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen AVIC Jiufang Community Branch | 103584000558 | 中国农业银行股份有限公司深圳中航九方社区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Lvhai Mingdu Community Branch | 103584003363 | 中国农业银行股份有限公司深圳绿海名都社区支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Mingcheng Branch | 103584002096 | 中国农业银行深圳明城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Yijing Central City Community Branch | 103584002713 | 中国农业银行股份有限公司深圳怡景中心城社区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Longhua New District Branch | 103584003023 | 中国农业银行股份有限公司深圳龙华新区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luoding Taiping Branch | 103594166448 | 中国农业银行股份有限公司罗定太平支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luoding Sunshine City Branch | 103594166510 | 中国农业银行股份有限公司罗定阳光都市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luoding Sulong Branch | 103594166472 | 中国农业银行股份有限公司罗定素龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.