CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Shenzhen Qianjin Road Branch | 103584001964 | 中国农业银行深圳前进路支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Fuhai Branch | 103584002029 | 中国农业银行深圳福海支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Fuyong Branch | 103584002012 | 中国农业银行深圳福永支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Dongtang Branch | 103584002115 | 中国农业银行深圳东塘支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Dongfang Branch | 103584002131 | 中国农业银行深圳东方支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Software Park Branch | 103584000390 | 中国农业银行股份有限公司深圳软件园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Merchants Plaza Branch | 103584001647 | 中国农业银行股份有限公司深圳招商广场支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Gongming Branch | 103584002088 | 中国农业银行深圳公明支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Pingshan New District Branch | 103584001833 | 中国农业银行股份有限公司深圳坪山新区支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Songgang Branch | 103584002053 | 中国农业银行深圳松岗支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.