CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Liantang Branch103584001794中国农业银行股份有限公司深圳莲塘支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Tianle Branch103584001181中国农业银行深圳天乐支行
Agricultural Bank of China Limited Shenzhen University Town Branch103584001399中国农业银行股份有限公司深圳大学城支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Baoan Branch103584001948中国农业银行深圳宝安支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Nanxin Road Branch103584001340中国农业银行深圳南新路支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Hongshuwan Branch103584001786中国农业银行深圳红树湾支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Hongya Branch103584001956中国农业银行深圳弘雅支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Xixiang Branch103584001989中国农业银行深圳西乡支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Xinbao Branch103584002004中国农业银行深圳新宝支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Shajing Branch103584002037中国农业银行深圳沙井支行
Hiển thị 351–360 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.