CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Shenzhen Meilin Branch103584000349中国农业银行深圳梅林支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Huanggang Branch103584000453中国农业银行深圳皇岗支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Xili Branch103584001382中国农业银行深圳西丽支行
Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Futian Port Branch103584000373中国农业银行股份有限公司深圳福田口岸支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Baishizhou Branch103584000308中国农业银行深圳白石洲支行
Agricultural Bank of China Qianhai Branch103584001374中国农业银行前海分行
Agricultural Bank of China Shenzhen Shangbu Branch103584000437中国农业银行深圳上步支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Nanshan Branch103584001411中国农业银行深圳南山支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Xinghua Branch103584000445中国农业银行深圳兴华支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Haihui Branch103584001420中国农业银行深圳海晖支行
Hiển thị 331–340 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.