CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Yuanxing Technology Branch | 103584003234 | 中国农业银行股份有限公司深圳源兴科技支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Huanggang Business Center Branch | 103584003322 | 中国农业银行股份有限公司深圳皇岗商务中心支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen New Coastline Branch | 103584003525 | 中国农业银行深圳新岸线支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Huiyicheng Branch | 103584003576 | 中国农业银行股份有限公司深圳汇一城支行 |
| Bank Card Business Department, Agricultural Bank of China Shenzhen Branch | 103584000025 | 中国农业银行深圳市分行分行银行卡业务部 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Diwang Branch | 103584000041 | 中国农业银行深圳地王支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Shennan Branch | 103584000033 | 中国农业银行深圳深南支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Branch Business Department | 103584000050 | 中国农业银行深圳市分行营业部 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Luohu Branch | 103584000121 | 中国农业银行深圳罗湖支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Jinfu Branch | 103584000197 | 中国农业银行深圳金福支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.