CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Shenzhen Jinhu Branch103584000148中国农业银行深圳锦湖支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Dongsheng Branch103584000172中国农业银行深圳东盛支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Donghu Branch103584000189中国农业银行深圳东湖支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Overseas Chinese Town Branch103584000293中国农业银行深圳华侨城支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Science and Technology Park Branch103584000324中国农业银行深圳科技园支行
Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Futong City Branch103584003533中国农业银行股份有限公司深圳富通城支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Jinxiu Jiangnan Branch103584002973中国农业银行深圳锦绣江南支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Branch103584099993中国农业银行深圳市分行
Agricultural Bank of China Shenzhen Binhai Branch103584000332中国农业银行深圳滨海支行
Agricultural Bank of China Shenzhen Meili Road Branch103584000357中国农业银行深圳梅丽路支行
Hiển thị 321–330 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.