CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Shenzhen Henggang New District Branch | 103584002705 | 中国农业银行深圳横岗新区支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Shiyan Branch | 103584002924 | 中国农业银行深圳石岩支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Meilong Branch | 103584002981 | 中国农业银行深圳梅龙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Shuixie Chuntian Branch | 103584002990 | 中国农业银行股份有限公司深圳水榭春天支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Guangming Branch | 103584003195 | 中国农业银行深圳光明支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Shangdu Branch | 103584003517 | 中国农业银行深圳尚都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Baoan Central District Branch | 103584003568 | 中国农业银行股份有限公司深圳宝安中心区支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen MixC Branch | 103584003218 | 中国农业银行深圳万象城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Fund Ticket Operation Center (not open to the public) | 103584090079 | 中国农业银行股份有限公司深圳市资金票营中心(不对外) |
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Duty Free Building Branch | 103584003419 | 中国农业银行股份有限公司深圳免税大厦支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.