CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xingning Xingnan Branch | 103596518441 | 中国农业银行股份有限公司兴宁兴南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Xingning Dongyuegong Branch | 103596518433 | 中国农业银行股份有限公司兴宁东岳宫支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xingning Nibei Branch | 103596518386 | 中国农业银行股份有限公司兴宁坭陂支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xingning East Street Branch | 103596518409 | 中国农业银行股份有限公司兴宁东街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhua Anliu Branch | 103596418615 | 中国农业银行股份有限公司五华安流支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xingning Country Garden Branch | 103596518417 | 中国农业银行股份有限公司兴宁碧桂园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiaoling Jiaocheng Branch | 103596719126 | 中国农业银行股份有限公司蕉岭蕉城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiaoling County Branch | 103596719118 | 中国农业银行股份有限公司蕉岭县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Xingning Jiaoyu Road Branch | 103596518450 | 中国农业银行股份有限公司兴宁教育路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiaoling Chengnan Branch | 103596719159 | 中国农业银行股份有限公司蕉岭城南支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.