CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Mazhang Branch103591061213中国农业银行股份有限公司湛江麻章支行
Agricultural Bank of China Limited, Zhanjiang Huguang Branch103591061230中国农业银行股份有限公司湛江湖光支行
Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Donghai Branch103591061310中国农业银行股份有限公司湛江东海支行
Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Nanyou Branch103591061256中国农业银行股份有限公司湛江南油支行
Agricultural Bank of China Limited Wuchuan Branch103591163609中国农业银行股份有限公司吴川市支行
Agricultural Bank of China Limited Wuchuan Huangpo Branch103591163650中国农业银行股份有限公司吴川黄坡支行
Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Machi Branch103591061352中国农业银行股份有限公司湛江麻赤支行
Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Potou Branch103591061264中国农业银行股份有限公司湛江坡头支行
Agricultural Bank of China Limited Wuchuan Zhenwen Branch103591163641中国农业银行股份有限公司吴川振文支行
Agricultural Bank of China Limited Wuchuan Wenming Branch103591163772中国农业银行股份有限公司吴川文明支行
Hiển thị 881–890 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.