CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Zijin Lantang Branch103598120206中国农业银行股份有限公司紫金蓝塘支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Heping County Branch103598420462中国农业银行股份有限公司和平县支行
Agricultural Bank of China Limited Lianping Zhongxin Branch103598320431中国农业银行股份有限公司连平忠信支行
Agricultural Bank of China Limited Dongyuan County Branch103598520234中国农业银行股份有限公司东源县支行
Agricultural Bank of China Limited Lianping County Branch103598320407中国农业银行股份有限公司连平县支行
Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Kingkey Branch103591060577中国农业银行股份有限公司湛江京基支行
Agricultural Bank of China Limited Leizhou Shangjing Branch103591462413中国农业银行股份有限公司雷州尚景支行
Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Jianxin Branch103591060987中国农业银行股份有限公司湛江建新支行
Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Jingbei Branch103591060995中国农业银行股份有限公司湛江景北支行
Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Taiping Branch103591061248中国农业银行股份有限公司湛江太平支行
Hiển thị 871–880 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.