CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Longchuan Dongjiang Bridge Branch | 103598220318 | 中国农业银行股份有限公司龙川东江大桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Heping Julong Branch | 103598420500 | 中国农业银行股份有限公司和平聚隆支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Heping Yangming Branch | 103598420495 | 中国农业银行股份有限公司和平阳明支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianping Xiyuan Branch | 103598320415 | 中国农业银行股份有限公司连平西苑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zijin Xinzi Branch | 103598120159 | 中国农业银行股份有限公司紫金新紫支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Heyuan Branch Business Backstage Management Center | 103598020002 | 中国农业银行股份有限公司河源分行业务后台管理中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongyuan Agile Branch | 103598020027 | 中国农业银行股份有限公司东源雅居乐支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Heyuan Jianshe Avenue Branch | 103598020043 | 中国农业银行股份有限公司河源建设大道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Heyuan Puqian Branch | 103598020051 | 中国农业银行股份有限公司河源埔前支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Heyuan Zhongshan Branch | 103598020086 | 中国农业银行股份有限公司河源中山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.