CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Qifu Colorful Branch | 103581007875 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺祈福缤纷汇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanwei City Branch | 103597025251 | 中国农业银行股份有限公司汕尾城区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanwei Branch | 103597025227 | 中国农业银行股份有限公司汕尾分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanwei Honghaiwan Economic Development Zone Branch | 103597025501 | 中国农业银行股份有限公司汕尾红海湾经济开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haifeng County Branch | 103597125603 | 中国农业银行股份有限公司海丰县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luhe County Branch | 103597326302 | 中国农业银行股份有限公司陆河县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanwei Branch Business Backstage Management Center | 103597025000 | 中国农业银行股份有限公司汕尾分行业务后台管理中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Lufeng Branch | 103597226000 | 中国农业银行股份有限公司陆丰市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longchuan New Town Branch | 103598220334 | 中国农业银行股份有限公司龙川新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longchuan Cultural Plaza Branch | 103598220342 | 中国农业银行股份有限公司龙川文化广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.