CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Xinzao Branch | 103581007588 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺新造支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Chi Ni Branch | 103581008626 | 中国农业银行股份有限公司广州花都赤坭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yi'an Branch | 103581003647 | 中国农业银行股份有限公司广州宜安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Haoshijie Building Branch | 103581003760 | 中国农业银行股份有限公司广州好世界大厦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Linle Road Branch | 103581005865 | 中国农业银行股份有限公司广州林乐路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Xingang East Road Branch | 103581005162 | 中国农业银行股份有限公司广州新港东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Country Garden Branch | 103581007795 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺碧桂园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Branch | 103581002880 | 中国农业银行股份有限公司广州分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Green Finance Reform and Innovation Pilot Zone Huadu Branch | 103581008642 | 中国农业银行股份有限公司广州市绿色金融改革创新试验区花都分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Qingfeng Branch | 103581007168 | 中国农业银行股份有限公司广州庆丰支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.