CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Fanshan Branch | 103581008013 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺番山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Agile Branch | 103581008152 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺雅居乐支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu University Town Branch | 103581008128 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺大学城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Fujing Branch | 103581007703 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺福景支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Star River Branch | 103581008169 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺星河湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Chaoyang East Road Branch | 103581008177 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺朝阳东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Yongfa Avenue Branch | 103581008747 | 中国农业银行股份有限公司广州花都永发大道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Yingxin Road Branch | 103581008208 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺迎新路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Pingkang Branch | 103581008185 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺平康支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Xinken Branch | 103581007754 | 中国农业银行股份有限公司广州新垦支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.