CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Zhongcun Branch | 103581007640 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺钟村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Qinghe Branch | 103581007674 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺清河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Branch | 103581007800 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Asian Games Avenue Branch | 103581007963 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺亚运大道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Yuxiu Branch | 103581007658 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺禺秀支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Qifu Xintun Branch | 103581007826 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺祈福新屯阝支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zhujiang Overseas Chinese Farm Branch | 103581007779 | 中国农业银行股份有限公司广州珠江华侨农场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Xingye Avenue Branch | 103581007699 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺兴业大道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu De'an Branch | 103581008005 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺德安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Kangyuyuan Branch | 103581008021 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺康裕园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.