CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yuzhu Branch | 103581006251 | 中国农业银行股份有限公司广州鱼珠支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Fuli Building Branch | 103581004543 | 中国农业银行股份有限公司广州富骊大厦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Shuguang Road Branch | 103581008714 | 中国农业银行股份有限公司广州花都曙光路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Gongyi Avenue Branch | 103581008739 | 中国农业银行股份有限公司广州花都公益大道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Guangdong Pilot Free Trade Zone Nansha Branch | 103581008136 | 中国农业银行股份有限公司广东自由贸易试验区南沙分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Dashi Branch | 103581007607 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺大石支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Luocheng Branch | 103581007631 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺洛城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Lion Branch | 103581008771 | 中国农业银行股份有限公司广州花都雄狮支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Nancun Branch | 103581007596 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺南村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Regal Villa Branch | 103581007922 | 中国农业银行股份有限公司广州富豪山庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.