CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Jiahe Branch | 103581006979 | 中国农业银行股份有限公司广州嘉禾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Lin'an Logistics Park Branch | 103581007051 | 中国农业银行股份有限公司广州林安物流园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Huajing Branch | 103581007449 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺华景支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Shawan Branch | 103581007432 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺沙湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Haizhu Branch | 103581005314 | 中国农业银行股份有限公司广州海珠支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Huadong Branch | 103581008562 | 中国农业银行股份有限公司广州花都花东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Xinhua Branch | 103581008587 | 中国农业银行股份有限公司广州花都新华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Jincheng Branch | 103581008511 | 中国农业银行股份有限公司广州花都金城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Shiling Branch | 103581008600 | 中国农业银行股份有限公司广州花都狮岭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Lingnan New World Branch | 103581007133 | 中国农业银行股份有限公司广州岭南新世界支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.