CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Songzhou Branch | 103581006954 | 中国农业银行股份有限公司广州松洲支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Banghu Branch | 103581006946 | 中国农业银行股份有限公司广州蚌湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Times Rose Garden Branch | 103581007086 | 中国农业银行股份有限公司广州时代玫瑰园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Auto City Branch | 103581008520 | 中国农业银行股份有限公司广州花都汽车城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Jinshi Branch | 103581008667 | 中国农业银行股份有限公司广州花都金狮支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Huashan Branch | 103581008546 | 中国农业银行股份有限公司广州花都花山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Hi-Tech Branch | 103581008691 | 中国农业银行股份有限公司广州花都高科支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Mingmen Branch | 103581008706 | 中国农业银行股份有限公司广州花都名门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Jinghu Avenue Branch | 103581008634 | 中国农业银行股份有限公司广州花都镜湖大道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Yabao New Town Branch | 103581008763 | 中国农业银行股份有限公司广州花都雅宝新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.