CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Dagang Branch103581007762中国农业银行股份有限公司广州大岗支行
Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Nancheng Branch103581007481中国农业银行股份有限公司广州番禺南城支行
Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huangge Branch103581007512中国农业银行股份有限公司广州黄阁支行
Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Hardware and Plastics City Branch103581007504中国农业银行股份有限公司广州番禺五金塑料城支行
Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Nansha Government Affairs Center Branch103581008415中国农业银行股份有限公司广州南沙政务中心支行
Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Hualong Branch103581007570中国农业银行股份有限公司广州番禺化龙支行
Agricultural Bank of China Limited Guangzhou R&F New World Branch103581003446中国农业银行股份有限公司广州富力新天地支行
Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Shilou Branch103581007561中国农业银行股份有限公司广州番禺石楼支行
Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Shiji Branch103581007545中国农业银行股份有限公司广州番禺石基支行
Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Qiaozhong Branch103581004471中国农业银行股份有限公司广州桥中支行
Hiển thị 821–830 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.