CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Wuchuan Dashanjiang Branch103591163705中国农业银行股份有限公司吴川大山江支行
Agricultural Bank of China Limited Wuchuan Tangde Branch103591163684中国农业银行股份有限公司吴川塘掇支行
Agricultural Bank of China Limited Wuchuan Chengnan Branch103591163748中国农业银行股份有限公司吴川城南支行
Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Branch Clearing Center103591060202中国农业银行股份有限公司湛江分行清算中心
Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Dongyuan Branch103591060448中国农业银行股份有限公司湛江东园支行
Agricultural Bank of China Limited Wuchuan Wuyang Branch103591163633中国农业银行股份有限公司吴川吴阳支行
Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Jinsui Branch103591060413中国农业银行股份有限公司湛江金穗支行
Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Qianjin Branch103591060510中国农业银行股份有限公司湛江前进支行
Agricultural Bank of China Limited Wuchuan Meilu Branch103591163721中国农业银行股份有限公司吴川梅录支行
Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Haitian Branch103591060464中国农业银行股份有限公司湛江海田支行
Hiển thị 891–900 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.