CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang People's Branch103591060903中国农业银行股份有限公司湛江人民支行
Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Port City Branch103591060899中国农业银行股份有限公司湛江港城支行
Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Jiefang West Branch103591060882中国农业银行股份有限公司湛江解放西支行
Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Huijing Branch103591060962中国农业银行股份有限公司湛江汇景支行
Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Lutang Branch103591060920中国农业银行股份有限公司湛江录塘支行
Agricultural Bank of China Limited Zhanjiang Chengjiao Branch103591061205中国农业银行股份有限公司湛江城郊支行
Agricultural Bank of China Limited Wuchuan Changshou Branch103591163756中国农业银行股份有限公司吴川长寿支行
Agricultural Bank of China Limited Lianjiang Shicheng Branch103591263216中国农业银行股份有限公司廉江石城支行
Agricultural Bank of China Limited Wuchuan Suburban Branch103591163789中国农业银行股份有限公司吴川城郊支行
Agricultural Bank of China Limited Lianjiang Branch103591263208中国农业银行股份有限公司廉江市支行
Hiển thị 911–920 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.