CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Suixi Beipo Branch | 103591362862 | 中国农业银行股份有限公司遂溪北坡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixi Yanggan Branch | 103591362838 | 中国农业银行股份有限公司遂溪杨柑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixi Revolution Road Branch | 103591362942 | 中国农业银行股份有限公司遂溪革命路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixi Chengyue Branch | 103591362879 | 中国农业银行股份有限公司遂溪城月支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixi Guangfeng Branch | 103591362900 | 中国农业银行股份有限公司遂溪广丰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixi Xihe Branch | 103591362983 | 中国农业银行股份有限公司遂溪西河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixi Suian Branch | 103591362959 | 中国农业银行股份有限公司遂溪遂安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suixi People's Branch | 103591362967 | 中国农业银行股份有限公司遂溪人民支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Leizhou Branch | 103591462405 | 中国农业银行股份有限公司雷州市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Leizhou Shuidian Branch | 103591462421 | 中国农业银行股份有限公司雷州水店支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.