CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Leizhou Xinhu Branch | 103591462430 | 中国农业银行股份有限公司雷州新湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Leizhou Qianfeng Branch | 103591462464 | 中国农业银行股份有限公司雷州前锋支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Leizhou New Town Branch | 103591462448 | 中国农业银行股份有限公司雷州新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Leizhou Fucheng Branch | 103591462497 | 中国农业银行股份有限公司雷州附城支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Leizhou Kelu Branch | 103591462501 | 中国农业银行股份有限公司雷州客路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuwen County Branch | 103591562003 | 中国农业银行股份有限公司徐闻县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Leizhou Longmen Branch | 103591462569 | 中国农业银行股份有限公司雷州龙门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Leizhou Yingli Branch | 103591462577 | 中国农业银行股份有限公司雷州英利支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuwen Hongqi Branch | 103591562020 | 中国农业银行股份有限公司徐闻红旗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuwen Songyuan Branch | 103591562038 | 中国农业银行股份有限公司徐闻松园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.