CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Lianjiang Hechun Branch103591263232中国农业银行股份有限公司廉江河唇支行
Agricultural Bank of China Limited Lianjiang Shiling Branch103591263265中国农业银行股份有限公司廉江石岭支行
Agricultural Bank of China Limited Lianjiang Liangdong Branch103591263249中国农业银行股份有限公司廉江良垌支行
Agricultural Bank of China Limited Lianjiang Chengbei Branch103591263353中国农业银行股份有限公司廉江城北支行
Agricultural Bank of China Limited Lianjiang Yongfu Branch103591263345中国农业银行股份有限公司廉江永福支行
Agricultural Bank of China Limited Lianjiang Qingping Branch103591263273中国农业银行股份有限公司廉江青平支行
Agricultural Bank of China Limited Lianjiang Beiyun Branch103591263361中国农业银行股份有限公司廉江北运支行
Agricultural Bank of China Limited Suixi County Branch103591362803中国农业银行股份有限公司遂溪县支行
Agricultural Bank of China Limited Lianjiang Anpu Branch103591263370中国农业银行股份有限公司廉江安铺支行
Agricultural Bank of China Limited Suixi Yangqing Branch103591362820中国农业银行股份有限公司遂溪洋青支行
Hiển thị 921–930 trên 1277

Cách dùng danh bạ

Có 1277 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.