CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zunyi City, Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zunyi Huichuan Branch | 103703040604 | 中国农业银行股份有限公司遵义汇川支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zunyi Tuanxi Branch | 103703228808 | 中国农业银行股份有限公司遵义团溪分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongzi Xinzhan Branch | 103703331108 | 中国农业银行股份有限公司桐梓新站分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zunyi Honghuagang Branch | 103703026105 | 中国农业银行股份有限公司遵义红花岗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chishui Guandu Branch | 103704336803 | 中国农业银行股份有限公司赤水官渡分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xishui Center Branch | 103704437801 | 中国农业银行股份有限公司习水中心分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zunyi Longping Branch | 103703228701 | 中国农业银行股份有限公司遵义龙坪分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zunyi Fengxiang Branch | 103703229106 | 中国农业银行股份有限公司遵义枫香分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chishui Branch | 103704336305 | 中国农业银行股份有限公司赤水市中分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zunyi Sanhe Branch | 103703229608 | 中国农业银行股份有限公司遵义三合分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 77 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zunyi City, Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.