CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zunyi City, Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zunyi Branch (Second-level branch clearing department) | 103703026009 | 中国农业银行股份有限公司遵义分行(二级分行清算部门) |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Meitan Dayuan Branch | 103703933205 | 中国农业银行股份有限公司湄潭大园分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuqing Aoxi Branch | 103704134708 | 中国农业银行股份有限公司余庆敖溪分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zunyi Guiyang Road Branch | 103703041308 | 中国农业银行股份有限公司遵义贵阳路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chishui Branch | 103704336209 | 中国农业银行股份有限公司赤水市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meitan County Branch | 103703932704 | 中国农业银行股份有限公司湄潭县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Fenggang Station Branch | 103703833809 | 中国农业银行股份有限公司凤冈车站分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zunyi Branch | 103703043300 | 中国农业银行股份有限公司遵义分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zunyi Majiawan Branch | 103703229405 | 中国农业银行股份有限公司遵义马家湾分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongzi Jinsui Branch | 103703331307 | 中国农业银行股份有限公司桐梓金穗分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 77 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zunyi City, Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.