CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Nanjing, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Wenchang Street Branch | 103301011908 | 中国农业银行股份有限公司南京文昌街支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Nanjing Getang Branch | 103301012040 | 中国农业银行股份有限公司南京葛塘分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Huamao Building Branch | 103301010028 | 中国农业银行股份有限公司南京华茂大厦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Guangzhou Road Branch | 103301010036 | 中国农业银行股份有限公司南京广州路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Huarong Branch | 103301010010 | 中国农业银行股份有限公司南京华荣支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Chengbei Branch | 103301010001 | 中国农业银行股份有限公司南京城北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Yunnan Road Branch | 103301010052 | 中国农业银行股份有限公司南京云南路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Huafu Branch | 103301012752 | 中国农业银行股份有限公司南京华府支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Yangzi Second Village Branch | 103301012066 | 中国农业银行股份有限公司南京扬子二村分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Xuefu Road Branch | 103301010069 | 中国农业银行股份有限公司南京学府路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 143 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Nanjing, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.