CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Nanjing, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Yijiangmen Branch | 103301010077 | 中国农业银行股份有限公司南京挹江门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Hongwu Road Branch | 103301010245 | 中国农业银行股份有限公司南京洪武路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Nanrui Road Branch | 103301010108 | 中国农业银行股份有限公司南京南瑞路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Shangshuli Branch | 103301010237 | 中国农业银行股份有限公司南京尚书里支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Xuanwu Branch | 103301010204 | 中国农业银行股份有限公司南京玄武支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Zhongshan Road Branch | 103301010253 | 中国农业银行股份有限公司南京中山路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Danfeng Street Branch | 103301010261 | 中国农业银行股份有限公司南京丹凤街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Ninghai Road Branch | 103301010116 | 中国农业银行股份有限公司南京宁海路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Yixianqiao Branch | 103301010288 | 中国农业银行股份有限公司南京逸仙桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Jiefang Road Branch | 103301010315 | 中国农业银行股份有限公司南京解放路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 143 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Nanjing, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.