CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Nanjing, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Houzaimen Branch | 103301010296 | 中国农业银行股份有限公司南京后宰门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Jiulonghu Branch | 103301013000 | 中国农业银行股份有限公司南京九龙湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Baijia Lake Branch | 103301013018 | 中国农业银行股份有限公司南京百家湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Zhushan Road Branch | 103301013042 | 中国农业银行股份有限公司南京竹山路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Gaoloumen Branch | 103301010331 | 中国农业银行股份有限公司南京高楼门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Golden Eagle Branch | 103301010518 | 中国农业银行股份有限公司南京金鹰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Confucius Temple Branch | 103301010526 | 中国农业银行股份有限公司南京夫子庙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Jianye Branch | 103301010500 | 中国农业银行股份有限公司南京建邺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Jiqingmen Branch | 103301010575 | 中国农业银行股份有限公司南京集庆门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Zhonghuamen Branch | 103301010534 | 中国农业银行股份有限公司南京中华门支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 143 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Nanjing, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.