CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Liguo Branch | 103303324894 | 中国农业银行股份有限公司徐州利国支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Huaihai Road Branch | 103303023012 | 中国农业银行股份有限公司徐州淮海路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fengxian Shouxian Branch | 103303100077 | 中国农业银行股份有限公司丰县首羡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Huaixi Branch | 103303023123 | 中国农业银行股份有限公司徐州淮西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Quanshan Branch | 103303023115 | 中国农业银行股份有限公司徐州泉山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Yunlonghu Branch | 103303023140 | 中国农业银行股份有限公司徐州云龙湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Xinjian Branch | 103303023166 | 中国农业银行股份有限公司徐州新建支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Shitun Branch | 103303023182 | 中国农业银行股份有限公司徐州拾屯支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Xiyuan Branch | 103303023220 | 中国农业银行股份有限公司徐州西苑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Yongan Branch | 103303023238 | 中国农业银行股份有限公司徐州永安支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.