CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Huangshan Branch | 103303023625 | 中国农业银行股份有限公司徐州黄山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Liuxin Branch | 103303324798 | 中国农业银行股份有限公司徐州柳新支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Tangzhang Branch | 103303324835 | 中国农业银行股份有限公司徐州棠张支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Zhengji Branch | 103303324819 | 中国农业银行股份有限公司徐州郑集支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suining Lingcheng Branch | 103303425124 | 中国农业银行股份有限公司睢宁凌城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Sanbao Branch | 103303324827 | 中国农业银行股份有限公司徐州三堡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Zhangji Branch | 103303324843 | 中国农业银行股份有限公司徐州张集支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Dahuangshan Branch | 103303324878 | 中国农业银行股份有限公司徐州大黄山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Tanggou Branch | 103303324802 | 中国农业银行股份有限公司徐州唐沟支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Nanjing Road Branch | 103303324950 | 中国农业银行股份有限公司徐州南京路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.