CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Suining Wangji Branch | 103303425085 | 中国农业银行睢宁王集支行 |
| Agricultural Bank of China Pizhou Jinshan Branch | 103303525216 | 中国农业银行邳州金山支行 |
| Agricultural Bank of China Pizhou Zhenbei Branch | 103303525249 | 中国农业银行邳州镇北支行 |
| Agricultural Bank of China Pizhou Yunhe Branch | 103303525257 | 中国农业银行邳州运河支行 |
| Agricultural Bank of China Pizhou Chengguan Branch | 103303525265 | 中国农业银行邳州城关支行 |
| Agricultural Bank of China Pizhou Branch Business Department | 103303525273 | 中国农业银行邳州市支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Pizhou Guanhu Branch | 103303525290 | 中国农业银行邳州官湖支行 |
| Agricultural Bank of China Pizhou Gangshang Branch | 103303525304 | 中国农业银行邳州港上支行 |
| Agricultural Bank of China Pizhou Zouzhuang Branch | 103303525312 | 中国农业银行邳州邹庄支行 |
| Agricultural Bank of China Pizhou Tiefu Branch | 103303525329 | 中国农业银行邳州铁富支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1426 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.